Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi, các bên cần nghiên cứu kỹ lưỡng các quy định pháp luật liên quan và có sự thỏa thuận rõ ràng trước khi ký kết.
1. Hợp đồng BCC là gì?
Theo khoản 14, Điều 3 của Luật Đầu tư năm 2020, Hợp đồng BCC (Business Cooperation Contract) là hợp đồng hợp tác kinh doanh được ký kết giữa các nhà đầu tư nhằm mục đích hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm. Đây là một trong năm hình thức đầu tư được pháp luật Việt Nam công nhận, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ.
2. Quy định pháp lý về Hợp đồng BCC
Căn cứ Điều 27 và khoản 2, Điều 28 của Luật Đầu tư năm 2020, các quy định chính về hợp đồng BCC bao gồm:
- Áp dụng pháp luật dân sự: Hợp đồng BCC giữa các nhà đầu tư trong nước được điều chỉnh theo quy định của pháp luật dân sự.
- Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư: Đối với hợp đồng BCC giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài, hoặc giữa các nhà đầu tư nước ngoài với nhau, cần thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- Thành lập ban điều phối: Các bên tham gia hợp đồng có thể thành lập ban điều phối để thống nhất nhiệm vụ, quyền hạn và chức năng.
- Quyền thành lập doanh nghiệp: Trong quá trình thực hiện hợp đồng, các bên có thể sử dụng tài sản hình thành từ việc hợp tác kinh doanh để thành lập doanh nghiệp, tuân thủ quy định pháp luật về doanh nghiệp.
3. Nội dung của Hợp đồng BCC
Hợp đồng BCC thường bao gồm các thỏa thuận liên quan đến:
- Mục tiêu và phạm vi hợp tác kinh doanh.
- Đóng góp và phân chia lợi nhuận: Quy định về phần vốn góp và cách thức phân chia lợi nhuận, rủi ro giữa các bên.
- Tiến độ và thời hạn: Thời gian thực hiện hợp đồng, các giai đoạn đầu tư.
- Quyền và nghĩa vụ: Quy định chi tiết quyền lợi và trách nhiệm của mỗi bên.
- Trách nhiệm vi phạm và giải quyết tranh chấp.
- Thông tin các bên: Bao gồm tên, địa chỉ của người đại diện và địa điểm thực hiện dự án.
- Sửa đổi và chấm dứt hợp đồng: Quy định về thay đổi, chuyển nhượng hoặc kết thúc hợp đồng.
4. Ưu điểm của Hợp đồng BCC
- Không cần thành lập pháp nhân: Nhà đầu tư có thể ký hợp đồng hợp tác mà không cần thành lập pháp nhân chung, giảm thiểu chi phí và thời gian.
- Tiếp cận thị trường nhanh chóng: Đối với nhà đầu tư nước ngoài, hợp đồng BCC là một lựa chọn tối ưu để tiếp cận thị trường mới thông qua sự hỗ trợ từ đối tác trong nước.
- Tự do thỏa thuận: Các bên tham gia hợp đồng có thể linh hoạt trong việc xác định quyền và nghĩa vụ mà không bị ràng buộc bởi các quy định liên quan đến tổ chức pháp nhân.
5. Hạn chế của Hợp đồng BCC
- Thiếu đại diện pháp lý chung: Không có công ty liên doanh làm đại diện khiến bên thứ ba có thể gặp khó khăn khi xác định trách nhiệm pháp lý.
- Rủi ro sử dụng con dấu: Việc lựa chọn con dấu của một trong các bên để ký kết hợp đồng với bên thứ ba có thể dẫn đến mâu thuẫn, ảnh hưởng đến tiến độ dự án.
- Quy định pháp luật chưa đầy đủ: Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về trách nhiệm của các bên khi phát sinh tranh chấp trong hợp đồng BCC với bên thứ ba.