Hồ sơ, thủ tục chuyển nhượng cổ phần, vốn góp trong công ty cổ phần.
(GPLaw) - Chuyển nhượng cổ phần, vốn góp là một hoạt động quan trọng trong quản trị và phát triển công ty cổ phần, giúp các cổ đông tái cơ cấu nguồn vốn và điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Tuy nhiên, để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch, quá trình này đòi hỏi hồ sơ và thủ tục tuân thủ chặt chẽ quy định pháp luật. Bài viết này sẽ tập trung làm rõ các bước thực hiện và yêu cầu pháp lý trong việc chuyển nhượng cổ phần, vốn góp.
1. Chuyển nhượng cổ phần:
2. Hồ sơ, thủ tục chuyển nhượng cổ phần:
Việc thông báo thay đổi thông tin của cổ đông sáng lập với Phòng Đăng ký kinh doanh chỉ thực hiện nếu cổ đông sáng lập chưa thanh toán hoặc chỉ thanh toán một phần số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Vì thế, doanh nghiệp không cần đăng ký thay đổi thông tin cổ đông trong trường hợp chuyển nhượng cổ phần. Thủ tục chuyển nhượng cổ phần sẽ được thực hiện theo hình thức nội bộ trong công ty và lưu lại hồ sơ trong công ty khi chuyển nhượng.
Lưu ý: Trường hợp chuyển nhượng cho cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp vẫn phải thông báo cho Phòng Đăng ký kinh doanh theo Điều 58 Nghị định 01/2021/NĐ-CP.
2.1. Hồ sơ chuyển nhượng cổ phần
Hồ sơ bao gồm các giấy tờ sau:
2.2. Thủ tục chuyển nhượng cổ phần
Lưu ý:
- Công ty cần có sổ đăng ký cổ đông để tập hợp, lưu trữ và quản lý thông tin của cổ đông hiện hữu. Vì cổng thông tin quốc gia chỉ cập nhật thông tin của các cổ đông sáng lập, không cập nhật thông tin của các cổ đông hiện hữu.
- Sau khi hoàn thành việc chuyển nhượng, cổ đông chuyển nhượng nộp hồ sơ kê khai thuế thu nhập cá nhân và đóng thuế TNCN do chuyển nhượng cổ phần theo thuế suất 0,1% trên giá chuyển nhượng cổ phần từng lần.